fbpx

BẢNG GIÁ NIỀNG RĂNG, TRỒNG RĂNG IMPLANT, BỌC RĂNG SỨ VÀ CÁC DỊCH VỤ KHÁC

DỊCH VỤ TRẺ EM

Bang gia dich vu tre em Nha khoa Asia

Cạo vôi răng và Điều trị nướu

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Đánh bóng răng 1 Ca 50.000
Cạo vôi răng 1 Ca 80.000 – 200.000
Điều trị viêm nướu cấp độ 1 1 Ca 700.000
Điều trị viêm nướu cấp độ 2 1 Ca 900.000

 

Nhổ răng sữa

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Nhổ răng sữa (Bôi tê) 1 Răng 30.000
Nhổ răng sữa (Gây tê) 1 Răng 50.000

Trám răng

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Trám răng sữa (GC 9) – xoang nhỏ 1 Xoang 120.000
Trám răng sữa (GC 9) – xoang lớn 1 Xoang 250.000
Trám răng Composite Korea 1 Xoang 250.000
Trám răng Composite Korea (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 400.000
Trám răng Composite Germany 1 Xoang 400.000
Trám răng Composite Germany (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 520.000
Trám răng Composite Japan 1 Xoang 530.000
Trám răng Composite Japan (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 650.000

Điều trị tủy răng

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Chữa tủy răng 1 chân + Trám 1 Răng 300.000
Chữa tủy răng 2 chân + Trám 1 Răng 700.000
Chữa tủy răng 3 chân + Trám 1 Răng 800.000

CONTACT 02 1

DỊCH VỤ NIỀNG RĂNG

Bang gia dich vu nieng rang nha khoa asia

Dịch vụ chỉnh nha

Đơn vị

Giá

Niềng răng bằng khí cụ cấp độ 1 1 Ca 6.500.000 vnd
Niềng răng bằng khí cụ cấp độ 2 1 Ca 9.200.000 vnd
Niềng răng bằng khí cụ cấp độ 3 1 Ca 12.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ 1 1 Ca 32.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài tự khóa cấp độ 1 1 Ca 40.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ 2 1 Ca 40.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài tự khóa cấp độ 2 1 Ca 50.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ 3 1 Ca 50.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài tự khóa cấp độ 3 1 Ca 60.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ 1 1 Ca 45.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ 2 1 Ca 55.000.000 vnd
Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ 3 1 Ca 65.000.000 vnd

Dịch vụ chỉnh nha

Đơn vị

Giá

Cắm mini vít 1 Trụ 1.200.000 vnd
Khí cụ nông rộng khung hàm 1 Hàm 6.500.000 vnd
Trainer Lộ trình 6.500.000 vnd
Invisalign – Cấp độ 1 (USA) Lộ trình 110.000.000 vnd
Invisalign – Cấp độ 2 (USA) Lộ trình 135.000.000 vnd
Invisalign – Cấp độ 3 (USA) Lộ trình 170.000.000 vnd
Clear Aliger – Cấp độ 1 (Japan) Lộ trình 95.000.000 vnd
Clear Aliger – Cấp độ 2 (Japan) Lộ trình 120.000.000 vnd
Clear Aliger – Cấp độ 3 (Japan) Lộ trình 140.000.000 vnd

DỊCH VỤ NGƯỜI LỚN

Bang gia dich vu nguoi lon nha khoa asia

Cạo vôi răng và Điều trị nướu

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Đánh bóng răng 1 Ca 200.000 – 400.000
Cạo vôi răng 1 Ca 200.000 – 400.000
Điều trị viêm nướu cấp độ 1 1 Ca 650.000
Điều trị viêm nướu cấp độ 2 1 Ca 850.000

Trám răng

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Trám răng Composite Korea 1 Xoang 280.000
Trám răng Composite Korea (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 400.000
Trám răng Composite Germany 1 Xoang 400.000
Trám răng Composite Germany (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 520.000
Trám răng Composite Japan 1 Xoang 550.000
Trám răng Composite Japan (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 650.000
Trám nhóm răng cửa thẩm mỹ 1 Xoang 600.000 – 1.250.000

 

Điều trị tủy răng

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Chữa tủy răng 1 chân + Trám 1 Răng 890.000
Chữa tủy răng 2 chân + Trám 1 Răng 1.100.000
Chữa tủy răng 3 chân + Trám 1 Răng 1.800.000
Chữa tủy răng lại khi bệnh nhân làm ở nơi khác 1 Răng 2.500.000
Chữa tủy răng kết hợp máy (cộng thêm tiền/ răng) 1 Răng 700.000
Tiểu phẫu cắt chóp 1 Răng 1.200.000 – 2.400.000

 

Nhổ răng vĩnh viễn

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân (loại dễ) 1 Răng 120.000
Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân (loại khó) 1 Răng 250.000
Nhổ răng vĩnh viễn 2, 3 chân (loại dễ) 1 Răng 400.000
Nhổ răng vĩnh viễn 2, 3 chân (loại khó) 1 Răng 650.000

Nhổ răng khôn

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Nhổ răng khôn 1 Răng 780.000
Tiểu phẫu răng khôn 1 Răng 2.000.000 – 10.000.000
Tiểu phẩu răng khôn mọc lệch, mọc ngầm 1 Răng 2.800.000

 

DỊCH VỤ TẨY TRẮNG RĂNG

Bang gia dich vu tay trang rang

Tẩy trắng răng

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Tẩy trắng răng tại nhà (1 cặp máng tẩy + 0 ống thuốc + tuýp thuốc chống tê Lộ trình 1.500.000
Tẩy trắng răng tại phòng mạch bằng đèn Laser Whitening Lộ trình 2.500.000
Tẩy trắng răng bằng hệ thống Luma Cool USA (1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc + 1 tuýp thuốc chống ê) Lộ trình 3.900.000
Làm máng tẩy riêng 1 Cặp 950.000
Thuốc tẩy trắng (USA) 1 Tuýp 450.000

 

DỊCH VỤ TRỒNG RĂNG IMPLANT

Bang gia dich vu trong rang implant nha khoa asia

Các loại trụ Implant

Đơn vị

Giá

Trụ Implant Korea 1 Trụ 400 USD
Trụ Implant Osstam (Korea) 1 Trụ 500 USD
Trụ Implant Hiossen (USA) 1 Trụ 700 USD
Trụ Implant Tekka (France) 1 Trụ 700 USD
Trụ Implant Nobel Biocare (USA) 1 Trụ 1.250 USD
Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) 1 Trụ 1.300 USD
Trụ Implant MIS V3 (Germany) 1 Trụ 1.200 USD

 

Các loại Abutment – Implant

Đơn vị

Giá

Abutment Trụ Implant Korea 1 Trụ 400 USD
Abutment Trụ Implant Osstam (Korea) 1 Trụ 420 USD
Abutment Trụ Implant Hiossen (USA) 1 Trụ 430 USD
Abutment Trụ Implant Tekka (France) 1 Trụ 450 USD
Abutment Trụ Implant Nobel Biocare (USA) 1 Trụ 480 USD
Abutment Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) 1 Trụ 500 USD
Abutment Trụ Implant MIS V3 (Germany) 1 Trụ 600 USD
Abutment sứ cộng thêm 1 Trụ 120 USD

Phục hình răng sứ trên răng Implant

Đơn vị

Giá

Răng sứ Titan 4.500.000
Răng sứ Zirconia 7.500.000
Phục hình trên Implant (Đặt Implant nơi khác) Răng 220 USD
Tháo Implant Răng 120 USD

 

Ghép xương nhân tạo

Đơn vị

Giá

Ghép xương nhân tạo + Màng xương 1 Răng 5.000.000 – 10.000.000
Ghép xương tự thân 1 Răng 6.000.000 – 15.000.000
Nâng xoang kín 1 Răng 700 USD
Nâng xoang hở 1 Răng 700 USD

DỊCH VỤ PHẪU THUẬT HỞ LỢI

Bang gia dich vu cuoi ho loi nha khoa asia

Phẫu thuật cười hở lợi

Đơn vị

Giá (VNĐ)

Phẫu thuật chỉnh cười hở lợi 1 Hàm 6.000.000 – 10.000.000
Phẫu thuật cắt lợi trùm 1 Răng 800.000 – 1.200.000

 

DỊCH VỤ ĐÍNH ĐÁ THẨM MỸ

Bang gia dich vu dinh da tham my nha khoa asia

Dịch vụ đính đá thẩm mỹ

Đơn vị

Giá

Đính đá nhân tạo loại 1 Hạt 950.000
Đính đá nhân tạo loại 2 Hạt 1.250.000
Đính đá nhân tạo cao cấp Hạt 2.600.000
Công đính đá (Đá của khách) Hạt 500.000

DỊCH VỤ BỌC RĂNG SỨ THẨM MỸ

Bang gia dich vu boc rang su

Loại răng sứ

Giá tiền

Thời gian bảo hành

Răng sứ kim loại chính hãng USA 990.000 vnđ/ Răng 3 năm
Răng sứ Titan Vita chính hãng USA 2.390.000 vnđ/ Răng 7 năm
Răng toàn sứ Centonia chính hãng Korea 2.990.000 vnđ/ Răng 3 năm
Răng toàn sứ Zirconia chính hãng Germany 3.990.000 vnđ/ Răng 10 năm
Răng toàn sứ Zirconia NT200 chính hãng England 5.800.000 vnđ/ Răng 12 năm
Răng sứ toàn sứ Cercon HT chính hãng Germany 6.990.000 vnđ/ Răng 10 năm
Răng Lava Plus chính hãng USA 11.000.000 vnđ/ Răng 15 năm
Răng toàn sứ cao cấp Lisi chính hãng Japan 15.900.000 vnđ/ Răng 15 năm
Mão Veneer Sứ Emax 8.000.000vnđ/ Răng

 

DỊCH VỤ HÀM GIẢ THÁO LẮP

Bang gia dich vu ham gia thao lap nha khoa asia

Phục hình tháo lắp

Đơn vị

Giá (VND)

Răng nhựa Việt Nam (BH 2 năm) 1 Răng 250.000
Răng nhựa Japan (BH 2 năm) 1 Răng 400.000
Răng nhựa USA (BH 3 năm) 1 Răng 550.000
Răng nhựa Italy (BH 3 năm) 1 Răng 600.000
Đệm lưới thép Hàm 550.000
Đệm hàm nhựa dẻo bán phần Hàm 1.200.000
Đệm hàm nhựa dẻo toàn phần Hàm 2.500.000
Đệm hàm khung kim loại Hàm 1.900.000
Đệm hàm khung Titan Hàm 3.900.000
Đệm hàm mềm Comfor (Japan) Hàm 19.800.000
Móc bi cao cấp Cái 1.900.000
Hàm khung kết hợp móc bi cao cấp Rhein 83 Hàm 14.000.000
Sữa chữa hoặc vá hàm nhựa Hàm 600.000 – 1.200.000

Phục hình tháo lắp kỹ thuật cao

Đơn vị

Giá (VND)

Răng nhựa Việt Nam (BH 2 năm) Hàm 1.200 USD
Răng nhựa Japan (BH 2 năm) Hàm 1.800 USD

CONTACT 02 1