Kiến thức nha khoa

Bảng Giá Các Dịch Vụ Nha Khoa - Chi Nhánh Đồng Nai

  • Thứ tư, Ngày 23/02/2022
  • DỊCH VỤ BỌC RĂNG SỨ THẨM MỸ

    Loại răng sứ

    Giá tiền

    Giá khuyến mãi

    Răng sứ kim loại chính hãng USA 790.000 vnđ/ Răng 790.000
    Răng toàn sứ Emax chính hãng USA 2.390.000 vnđ/ Răng 1.390.000
    Răng toàn sứ Zirconia chính hãng Germany 3.390.000 vnđ/ Răng 2.490.000
    Răng toàn sứ Zirconia NT200 chính hãng England 4.990.000 vnđ/ Răng 3.690.000
    Răng sứ toàn sứ Cercon HT chính hãng Germany 5.990.000 vnđ/ Răng 4.490.000
    Răng Lava Plus chính hãng USA 9.990.000 vnđ/ Răng 7.490.000
    Răng toàn sứ cao cấp Lisi chính hãng Japan 10.990.000 vnđ/ Răng 8.190.000
    Mão Veneer Sứ Emax 8.000.000vnđ/ Răng 3.990.000
     

    DỊCH VỤ NIỀNG RĂNG

    Dịch vụ chỉnh nha - Niềng Răng

    Đơn vị

    Giá

    Niềng răng bằng khí cụ cấp độ 1 1 Ca 6.500.000 vnd
    Niềng răng bằng khí cụ cấp độ 2 1 Ca 9.200.000 vnd
    Niềng răng bằng khí cụ cấp độ 3 1 Ca 12.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ 1 1 Ca 25.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài tự khóa cấp độ 1 1 Ca 35.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ 2 1 Ca 40.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài tự khóa cấp độ 2 1 Ca 45.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ 3 1 Ca 50.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài tự khóa cấp độ 3 1 Ca 60.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ 1 1 Ca 45.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ 2 1 Ca 55.000.000 vnd
    Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ 3 1 Ca 65.000.000 vnd

    Dịch vụ chỉnh nha

    Đơn vị

    Giá

    Cắm mini vít 1 Trụ 1.200.000 vnd
    Khí cụ nông rộng khung hàm 1 Hàm 6.500.000 vnd
    Trainer Lộ trình 6.500.000 vnd
    Invisalign – Cấp độ 1 (USA) Lộ trình 110.000.000 vnd
    Invisalign – Cấp độ 2 (USA) Lộ trình 135.000.000 vnd
    Invisalign – Cấp độ 3 (USA) Lộ trình 170.000.000 vnd
    Clear Aliger – Cấp độ 1 (Japan) Lộ trình 95.000.000 vnd
    Clear Aliger – Cấp độ 2 (Japan) Lộ trình 120.000.000 vnd
    Clear Aliger – Cấp độ 3 (Japan) Lộ trình 140.000.000 vnd

    DỊCH VỤ TRỒNG RĂNG IMPLANT

    Các loại trụ Implant

    Đơn vị

    Giá

    Trọn gói: Mini Implant ATLAT (Korea) + Tặng Mão Sứ 1 Trụ 16.000.000
    Trụ 3M (Korea) 1 Trụ 7.990.000
    Trụ Implant Hiossen (USA) 1 Trụ 13.900.000
    Trụ Implant Tekka (France) 1 Trụ 13.900.000
    Trụ Implant Nobel Biocare (USA) 1 Trụ 27.990.000
    Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) 1 Trụ 29.990.000
    Trụ Implant MIS V3 (Germany) 1 Trụ 26.990.000
     

    Các loại Abutment – Implant

    Đơn vị

    Giá

    Abutment Trụ Implant Korea 1 Trụ 8.990.000
    Abutment Trụ Implant Hiossen (USA) 1 Trụ 9.990.000
    Abutment Trụ Implant Tekka (France) 1 Trụ 9.990.000
    Abutment Trụ Implant Nobel Biocare (USA) 1 Trụ 10.990.000
    Abutment Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) 1 Trụ 11.500.000
    Abutment Trụ Implant MIS V3 (Germany) 1 Trụ 12.990.000
    Abutment sứ cộng thêm 1 Trụ 2.760.000

    Phục hình răng sứ trên răng Implant

    Đơn vị

    Giá

    Răng sứ Titan Răng 3.500.000
    Răng sứ Zirconia Răng 5.500.000
    Phục hình trên Implant (Đặt Implant nơi khác) Răng 5.060.000
    Tháo Implant Răng 2.760.000
     

    Ghép xương nhân tạo

    Đơn vị

    Giá

    Ghép xương nhân tạo + Màng xương 1 Răng 5.000.000 - 10.000.000
    Nâng xoang kín 1 Răng 12.000.000
    Nâng xoang hở 1 Răng 12.000.000
     

    DỊCH VỤ HÀM GIẢ THÁO LẮP

    Phục hình tháo lắp

    Đơn vị

    Giá (VND)

    Răng nhựa Việt Nam (BH 2 năm) 1 Răng 250.000
    Răng nhựa Japan (BH 2 năm) 1 Răng 400.000
    Răng nhựa USA (BH 3 năm) 1 Răng 550.000
    Răng nhựa Italy (BH 3 năm) 1 Răng 600.000
    Đệm lưới thép Hàm 550.000
    Đệm hàm nhựa dẻo bán phần Hàm 1.200.000
    Đệm hàm nhựa dẻo toàn phần Hàm 2.500.000
    Đệm hàm khung kim loại Hàm 1.900.000
    Đệm hàm khung Titan Hàm 3.900.000
    Đệm hàm mềm Comfor (Japan) Hàm 19.800.000
    Móc bi cao cấp Cái 1.900.000
    Hàm khung kết hợp móc bi cao cấp Rhein 83 Hàm 14.000.000
    Sữa chữa hoặc vá hàm nhựa Hàm 600.000 – 1.200.000

    Phục hình tháo lắp kỹ thuật cao

    Đơn vị

    Răng nhựa Việt Nam (BH 2 năm) Hàm 1.200 USD
    Răng nhựa Japan (BH 2 năm) Hàm 1.800 USD
     

    DỊCH VỤ TRẺ EM

    Cạo vôi răng và Điều trị nướu

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Đánh bóng răng 1 Ca 50.000
    Cạo vôi răng 1 Ca 80.000 – 200.000
    Điều trị viêm nướu cấp độ 1 1 Ca 700.000
    Điều trị viêm nướu cấp độ 2 1 Ca 900.000
     

    Nhổ răng sữa

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Nhổ răng sữa (Bôi tê) 1 Răng 30.000
    Nhổ răng sữa (Gây tê) 1 Răng 50.000

    Trám răng

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Trám răng sữa (GC 9) – xoang nhỏ 1 Xoang 120.000
    Trám răng sữa (GC 9) – xoang lớn 1 Xoang 250.000
    Trám răng Composite Korea 1 Xoang 250.000
    Trám răng Composite Korea (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 400.000
    Trám răng Composite Germany 1 Xoang 400.000
    Trám răng Composite Germany (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 520.000
    Trám răng Composite Japan 1 Xoang 530.000
    Trám răng Composite Japan (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 650.000

    Điều trị tủy răng

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Chữa tủy răng 1 chân + Trám 1 Răng 300.000
    Chữa tủy răng 2 chân + Trám 1 Răng 700.000
    Chữa tủy răng 3 chân + Trám 1 Răng 800.000

    DỊCH VỤ NGƯỜI LỚN

    Cạo vôi răng và Điều trị nướu

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Cạo vôi răng và đánh bóng 1 Ca 200.000 – 400.000
    Điều trị viêm nướu cấp độ 1 1 Ca 650.000
    Điều trị viêm nướu cấp độ 2 1 Ca 850.000

    Trám răng

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Trám răng Composite Korea 1 Xoang 280.000
    Trám răng Composite Korea (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 400.000
    Trám răng Composite Germany 1 Xoang 400.000
    Trám răng Composite Germany (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 520.000
    Trám răng Composite Japan 1 Xoang 550.000
    Trám răng Composite Japan (xoang lớn, xoang II) 1 Xoang 650.000
    Trám nhóm răng cửa thẩm mỹ 1 Xoang 600.000 - 1.200.000
     

    Điều trị tủy răng

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Chữa tủy răng 1 chân + Trám 1 Răng 890.000
    Chữa tủy răng 2 chân + Trám 1 Răng 1.100.000
    Chữa tủy răng 3 chân + Trám 1 Răng 1.800.000
    Chữa tủy răng lại khi bệnh nhân làm ở nơi khác 1 Răng 2.500.000
    Chữa tủy răng kết hợp máy (cộng thêm tiền/ răng) 1 Răng 700.000
    Tiểu phẫu cắt chóp 1 Răng 1.200.000 – 2.400.000
     

    Nhổ răng vĩnh viễn

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân (loại dễ) 1 Răng 120.000
    Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân (loại khó) 1 Răng 250.000
    Nhổ răng vĩnh viễn 2, 3 chân (loại dễ) 1 Răng 400.000
    Nhổ răng vĩnh viễn 2, 3 chân (loại khó) 1 Răng 650.000

    Nhổ răng khôn

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Nhổ răng khôn 1 Răng 780.000
    Tiểu phẫu răng khôn 1 Răng 2.000.000 – 10.000.000
    Tiểu phẩu răng khôn mọc lệch, mọc ngầm 1 Răng 2.800.000
     

    DỊCH VỤ TẨY TRẮNG RĂNG

    Tẩy trắng răng

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Tẩy trắng răng tại nhà (1 cặp máng tẩy + 0 ống thuốc + tuýp thuốc chống tê Lộ trình 1.500.000
    Tẩy trắng răng tại phòng mạch bằng đèn Laser Whitening Lộ trình 2.500.000
    Tẩy trắng răng bằng hệ thống Luma Cool USA (1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc + 1 tuýp thuốc chống ê) Lộ trình 3.900.000
    Làm máng tẩy riêng 1 Cặp 950.000
    Thuốc tẩy trắng (USA) 1 Tuýp 450.000
     

    DỊCH VỤ PHẪU THUẬT HỞ LỢI

    Phẫu thuật cười hở lợi

    Đơn vị

    Giá (VNĐ)

    Phẫu thuật chỉnh cười hở lợi 1 Hàm 6.000.000 – 10.000.000
    Phẫu thuật cắt lợi trùm 1 Răng 800.000 – 1.200.000
     

    DỊCH VỤ ĐÍNH ĐÁ THẨM MỸ

    Dịch vụ đính đá thẩm mỹ

    Đơn vị

    Giá

    Đính đá nhân tạo loại 1 Hạt 950.000
    Đính đá nhân tạo loại 2 Hạt 1.250.000
    Đính đá nhân tạo cao cấp Hạt 2.600.000
    Công đính đá (Đá của khách) Hạt 500.000
    Đánh giá bình luận
    Bài viết liên quan

    Tư vấn cùng bác sĩ

    Một cuộc hẹn tại Nha Khoa Asia sẽ giải quyết được nhu cầu của Quý khách
    Đặt lịch thăm khám cùng chuyên gia